bone dry
Định nghĩa
Tính từ: bone dry (khô như xương) mô tả một vật hoặc bề mặt hoàn toàn không có một chút hơi ẩm nào; khô đến mức giòn, nứt nẻ, hoặc không còn dấu vết của nước.
Ví dụ sử dụng
- (Lòng sông khô khốc sau nhiều tháng hạn hán.)
- (Hãy chắc chắn quần áo đã khô cong trước khi bạn gấp chúng lại.)
- (Đất trong sa mạc khô rang và nứt nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To be bone dry: dùng để nhấn mạnh trạng thái khô hoàn toàn, thường trong ngữ cảnh thời tiết, vật dụng, hoặc cảm xúc.
- His throat was bone dry after the long speech. (Cổ họng anh ấy khô khốc sau bài phát biểu dài.)
- Bone-dry humor: hài hước khô khan, không cảm xúc, kiểu hài hước dựa trên sự thẳng thắn hoặc thiếu nhiệt tình.
- She delivered the joke with a bone-dry tone. (Cô ấy kể câu chuyện cười với giọng điệu khô khốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone-dry (adj): dạng viết có dấu gạch nối, thường dùng làm tính từ ghép trước danh từ.
- The bone-dry leaves crunched underfoot. (Những chiếc lá khô cong kêu lạo xạo dưới chân.)
Từ đồng nghĩa
- Parched: khô nứt nẻ, thường dùng cho đất hoặc da.
- Desiccated: khô kiệt, mất nước hoàn toàn (thường dùng trong khoa học).
- Dry as dust: khô như bụi, nhấn mạnh sự khô không còn hơi ẩm.
- Arid: khô cằn (thường dùng cho khí hậu hoặc vùng đất).
Thành ngữ liên quan
- Dry as a bone: một thành ngữ tương đương, có nghĩa là "khô như xương", dùng để miêu tả trạng thái khô hoàn toàn.
- The sponge was dry as a bone after being squeezed. (Miếng bọt biển khô như xương sau khi bị vắt.)